prince charles
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thân vương Charles: "Prince Charles" là tên gọi chính thức của Charles, Thân vương xứ Wales, con trai cả của Nữ hoàng Elizabeth II và là người thừa kế ngai vàng Vương quốc Anh (sinh năm 1948). Từ này dùng để chỉ một người cụ thể, không phải một danh hiệu chung.
Ví dụ sử dụng
- (Thân vương Charles được biết đến với công việc từ thiện và hoạt động bảo vệ môi trường.)
- (Thân vương Charles trở thành người thừa kế ngai vàng phục vụ lâu nhất trong lịch sử Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prince Charles" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tin tức về hoàng gia Anh, đặc biệt trước khi ông lên ngôi vua vào năm 2022 với tước hiệu Vua Charles III.
- Many people still refer to him as Prince Charles when discussing his earlier life. (Nhiều người vẫn gọi ông là Thân vương Charles khi thảo luận về cuộc sống trước đây của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Charles III (danh từ riêng): tước hiệu sau khi ông lên ngôi vua.
- King Charles III succeeded his mother, Queen Elizabeth II. (Vua Charles III kế vị mẹ mình, Nữ hoàng Elizabeth II.)
- Prince of Wales (danh từ riêng): tước hiệu chính thức của người thừa kế ngai vàng Anh.
- Prince Charles was the longest-serving Prince of Wales. (Thân vương Charles là Thân vương xứ Wales phục vụ lâu nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Heir to the throne: người thừa kế ngai vàng.
- Prince Charles was the heir to the throne for over 70 years. (Thân vương Charles là người thừa kế ngai vàng trong hơn 70 năm.)
- Crown prince: thái tử (trong các chế độ quân chủ khác).
- The British equivalent of a crown prince is Prince Charles. (Tương đương với thái tử ở Anh là Thân vương Charles.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Prince Charles", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Waiting for the crown": chờ đợi vương miện, ám chỉ việc Prince Charles chờ đợi lâu để trở thành vua.
- Prince Charles spent decades waiting for the crown before becoming king. (Thân vương Charles đã dành nhiều thập kỷ chờ đợi vương miện trước khi trở thành vua.)